Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "để quên" (1)

để quên
phát
Tiếng Anh Động từmislay, misplace
Từ vựng của tôi
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
I left my cell phone in the taxi

swap_horiz Từ liên quan "để quên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "để quên" (2)

tốn nữa năm để quen việc
It took me half a year to get used to the job.
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
I left my cell phone in the taxi